1/13/2026

Ý NGHĨA THÔNG SỐ VÀ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU CORONA LEGACY VÀ CORONA PHYSICAL

Từ Corona Renderer 7 trở đi, Chaos đã giới thiệu Corona Physical Material để thay thế Corona Legacy Material (vật liệu cũ có tên gốc là CoronaMaterial). Đây là bước chuyển đổi quan trọng hướng tới chuẩn PBR (Physically Based Rendering) giúp đạt kết quả thực tế hơn và tương thích tốt hơn với các phần mềm khác

Các vật liệu corona physical

Corona Physical Material

Đây là vật liệu mặc định và được khuyến khích sử dụng cho mọi vật liệu mới.

Thông số chính

1. Metalness (Chế độ kim loại)

  • Non-Metal (Dielectric): Mặc định cho vật liệu phi kim loại như nhựa, gỗ, gốm, kính. Màu Base Color định nghĩa cả độ phản xạ và khuếch tán.
  • Metal: Chỉ dùng cho kim loại. Vật liệu trở nên không trong suốt và chỉ được định nghĩa bởi màu phản xạ (Base Color).
  • Edge Color: Chỉ dùng cho kim loại, điều chỉnh màu phản xạ ở góc rìa (grazing angles)

2. IOR (Index of Refraction)

  • Chỉ áp dụng cho vật liệu Non-Metal.
  • Giá trị được giới hạn từ 1.0 đến 3.0 để đảm bảo tính vật lý đúng đắn (không có vật liệu phi kim loại nào có IOR > 3.0 trong thực tế).
  • IOR 1.5: Giá trị mặc định, phù hợp cho kính thông thường.
  • IOR 1.33: Giá trị cho nước.
  • Chế độ Specular: Có thể chuyển sang chế độ này để tương thích với workflow Specular/Glossiness

3. Roughness (Độ nhám)

  • Kiểm soát độ mịn của bề mặt.
  • 0: Bề mặt hoàn toàn láng mịn, phản xạ sắc nét.
  • 1: Bề mặt hoàn toàn nhám, phản xạ mờ.
  • Tác động đồng thời cả phản xạ và khúc xạ.
  • Có thể chuyển sang chế độ Glossiness trong Advanced Options

4. Base Tail (từ Corona 8)

  • Nằm trong Advanced Options, kiểm soát độ phân tán ánh sáng ngoài vùng highlight chính.
  • Giá trị từ 0-1: Giá trị càng cao, phản xạ càng mềm mại và phân tán hơn.
  • Khác với Roughness, tạo cảm giác "chiều sâu" cho bề mặt

5. Clearcoat (Lớp phủ bóng)

  • Mô phỏng lớp phủ trong suốt phía trên bề mặt gốc.
  • Amount: Cường độ lớp phủ.
  • Roughness: Độ nhám của lớp phủ.
  • IOR: Chỉ số khúc xạ của lớp phủ.
  • Absorption Color: Màu hấp thụ, tạo hiệu ứng dày lớp phủ (ví dụ: sơn xe, vecni đàn violin)

6. Sheen

  • Mô phỏng hiệu ứng tán xạ dưới bề mặt trong sợi vi thể cho vải.
  • Amount: Cường độ sheen.
  • Roughness: Độ nhám sheen.
  • Color: Màu sheen.
  • Lý tưởng cho vật liệu như nhung, satin, vải

7. Complex IOR

  • Dành cho kim loại, cung cấp độ chính xác cao hơn Edge Color.
  • Sử dụng dữ liệu phức tạp (n,k) cho từng loại kim loại cụ thể (vàng, đồng, v.v.).
  • Khuyến nghị chỉ dùng khi có dữ liệu tham chiếu chính xác

8. Volumetric & Subsurface Scattering (SSS)

  • Volumetric Scattering: Chỉ hoạt động khi vật liệu có tính chất khúc xạ.
  • Subsurface Scattering: Hoạt động với mọi loại vật liệu phi kim loại.
  • Distance: Khoảng cách ánh sáng đi qua trước khi bị hấp thụ hoàn toàn.
  • Absorption: Màu hấp thụ trong thể tích

9. Thin Shell (no inside)

  • Mô phỏng vật liệu vỏ mỏng không có thể tích bên trong.
  • Thay thế khúc xạ bằng opacity, SSS bằng diffuse và translucency.
  • Phù hợp cho kính cửa sổ, lá cây (single-faced/plane model)

10. Presets

34 preset sẵn có bao gồm:
  • Kim loại: Aluminium, Brass, Chrome, Copper, Gold, Iron (có các biến thể brushed, foil, rough)
  • Trong suốt: Diamond, Glass, Glass Architectural, Plexiglass
  • Khác: Plastic, Satin, Velvet, Mirror

Corona Legacy Material

Đây là vật liệu cũ, vẫn được giữ lại trong phiên bản mới để tương thích ngược.

Đặc điểm

  • Không giới hạn IOR: Có thể đặt giá trị IOR bất kỳ, kể cả không thực tế (> 3.0).
  • Không có Clearcoat & Sheen: Không hỗ trợ lớp phủ bóng và hiệu ứng vải vi thể.
  • Tính toán Diffuse: Sử dụng mô hình Lambertian (cũ) thay vì Oren-Nayar (tự nhiên hơn).
  • Không có Base Tail: Không kiểm soát được độ phân tán ánh sáng chi tiết.
  • Có thể tạo vật liệu "fake": Cho phép tạo vật liệu không tuân thủ luật vật lý

Thông số chính

  • Diffuse: Màu khuếch tán cơ bản.
  • Reflectivity: Độ phản xạ.
  • IOR: Chỉ số khúc xạ (không bị giới hạn).
  • Glossiness/Roughness: Độ bóng/nhám.
  • Refraction: Độ khúc xạ.
  • Opacity: Độ mờ.
  • Translucency: Độ trong suốt.
  • SSS Mode: Chế độ tán xạ dưới bề mặt (volumetric hoặc subsurface)

So sánh chính


Tính năngCorona PhysicalCorona Legacy
Mô hình vật lýPBR, luôn tuân thủ vật lýCó thể tạo vật liệu phi vật lý
IORGiới hạn 1.0-3.0 (phi kim loại)Không giới hạn
MetalnessCó chế độ chuyển đổi rõ ràngKhông có
ClearcoatKhông
SheenKhông
Base TailCó (từ Corona 8)Không
Complex IORKhông
Presets34 preset sẵnHạn chế
Diffuse modelOren-NayarLambertian
PerformanceTối ưu hơn, dễ sử dụngÍt tối ưu
Tương thíchTốt với Substance, Unreal, ArnoldHạn chế

Khi nào sử dụng?

Nên dùng Corona Physical Material:

  • Mọi vật liệu mới trong các dự án mới.
  • Cần kết quả siêu thực tế và vật lý chính xác.
  • Làm việc với workflow PBR (Substance Painter, Unreal Engine).
  • Cần các hiệu ứng như Clearcoat (sơn xe, vecni), Sheen (vải nhung), Base Tail (kim loại đặc biệt).
  • Cần Complex IOR cho kim loại chính xác

Nên dùng Corona Legacy Material:

  • Mở lại scene cũ được tạo trước Corona 7.
  • Cần giữ nguyên vật liệu cụ thể với các giá trị IOR không tiêu chuẩn.
  • Gặp vấn đề tương thích với các plugin/script cũ

Khuyến nghị

Theo tài liệu chính thức của Chaos, Corona Physical Material là lựa chọn mặc định và được khuyến khích cho mọi vật liệu mới. Nó cung cấp:
  • Kết quả thực tế hơn đồng thời ngăn chặn việc tạo vật liệu phi vật lý.
  • Workflow trực quan hơn với các preset và tham số tự giải thích.
  • Tương thích rộng rãi với các phần mềm PBR khác trong ngành
Chỉ sử dụng Corona Legacy Material khi thực sự cần thiết để tái tạo chính xác các dự án cũ.

No comments:

Post a Comment