Latest Articles

6/04/2019

1) KÍCH THƯỚC XE SÂN GÔN CHẠY ĐIỆN DG-C2-4-6-8 :

kich thuoc xe gon 2 cho ngoi

kich thuoc xe gon 4-6-8 cho ngoi
- Kích thước D x R x C (mm) :
. Loại 2 chỗ ngồi: 2380 x 1210 x 1870
. Loại 4 chỗ ngồi: 3130 x 1210 x 1865
. Loại 6-8 chỗ ngồi: 3860 x 1210 x 1865

- Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
 

- Khoảng cách giữa 2 trục bánh (mm) : 930 / 980
 

- Bán kính vòng quay (m) :
. Loại 2 chỗ ngồi: 3.1
. Loại 4 chỗ ngồi: 4.5
. Loại 6-8 chỗ ngồi: 6

- Trọng lượng toàn bộ (Kg) :
. Loại 2 chỗ ngồi: 490
. Loại 4 chỗ ngồi: 610
. Loại 6-8 chỗ ngồi: 700

- Lốp xe trước và sau : 18*8.5-8

- Tốc độ tối đa : 20 Km/h

- Loại Mô tơ : 
. Loại 2 chỗ ngồi: 48V / 3KW
. Loại 4 chỗ ngồi: 48V / 4KW
. Loại 6-8 chỗ ngồi: 48V / 4KW

- Loại Pin sữ dụng : 8V x 6 pcs

- Bộ điều khiển :
. Loại 2 chỗ ngồi: DC 275A / 48V
. Loại 4 chỗ ngồi: DC 350A / 48V
. Loại 6-8 chỗ ngồi: DC 400A / 48V
- Loại cục sạc : 48V / 18A  

- Khoảng cách phanh (m) :
. Loại 2 chỗ ngồi: <= 4.5
. Loại 4 chỗ ngồi: <= 4.5
. Loại 6-8 chỗ ngồi: <= 5

- Khoảng cách di chuyển tối đa (Km) :
. Loại 2 chỗ ngồi: 80
. Loại 4 chỗ ngồi: 80
. Loại 6-8 chỗ ngồi: 70

- Khả năng leo dốc nghiêng (%) :
. Loại 2 chỗ ngồi: <= 30
. Loại 4 chỗ ngồi: <=20
. Loại 6-8 chỗ ngồi: <=20

2) KÍCH THƯỚC XE BUÝT MINI CHẠY ĐIỆN DN-4-8-11-14-23 :

kich thuoc xe buyt dien 4 cho ngoi

kich thuoc xe buyt dien 8 cho ngoi


kich thuoc xe dien 11 cho

kich thuoc xe dien mini 14 cho

kich thuoc xe buyt dien 23 cho
- Kích thước D x R x C (mm) :
. Loại 4 chỗ ngồi: 4740 x 1485 x 1250
. Loại 8 chỗ ngồi: 3700 x 1450 x 2000
. Loại 11 chỗ ngồi: 4650 x 1520 x 2700
. Loại 14 chỗ ngồi: 4800 x 1520 x 2025
. Loại 23 chỗ ngồi: 5600 x 2100 x 2205

- Khoảng sáng gầm xe (mm):
. Loại 4 chỗ ngồi: 120
. Loại 8 chỗ ngồi: 150
. Loại 11 chỗ ngồi: 130
. Loại 14 chỗ ngồi: 130
. Loại 23 chỗ ngồi: 100

- Bán kính vòng quay (m) :
. Loại 4 chỗ ngồi: 5
. Loại 8 chỗ ngồi: 6
. Loại 11 chỗ ngồi: 6.5
. Loại 14 chỗ ngồi: 6.5
. Loại 23 chỗ ngồi: 8.5

- Trọng lượng toàn bộ (Kg) :
. Loại 4 chỗ ngồi: 880
. Loại 8 chỗ ngồi: 850
. Loại 11 chỗ ngồi:1250
. Loại 14 chỗ ngồi:1300
. Loại 23 chỗ ngồi: 2130

- Khả năng chịu tải (Kg) :
. Loại 4 chỗ ngồi: 320
. Loại 8 chỗ ngồi: 640
. Loại 11 chỗ ngồi: 1000
. Loại 14 chỗ ngồi:1120
. Loại 23 chỗ ngồi: 1750

- Lốp xe trước và sau :  
. Loại 4 chỗ ngồi: 145/70 R12 69S
. Loại 8 chỗ ngồi: 145/70 R12 69S
. Loại 11 chỗ ngồi: 165/70 R13
. Loại 14 chỗ ngồi: 165/70 R13
. Loại 23 chỗ ngồi: 195/70 R15C 


- Tốc độ tối đa: 
. Loại 4 chỗ ngồi: 25 Km/h
. Loại 8 chỗ ngồi: 25 Km/h
. Loại 11 chỗ ngồi: 28 Km/h
. Loại 14 chỗ ngồi: 28 Km/h
. Loại 23 chỗ ngồi: 25 Km/h

- Loại Mô tơ : 
. Loại 4 chỗ ngồi: DC 48V / 3KW hoặc AC 4/5KW
. Loại 8 chỗ ngồi: DC 48V / 4KW hoặc AC 4/5KW
. Loại 11 chỗ ngồi: DC 72V / 5KW hoặc AC 7.5KW
. Loại 14 chỗ ngồi: DC 72V / 5KW hoặc AC 51V-7.5KW
. Loại 23 chỗ ngồi: AC 9KW / 16KW

- Loại Pin sữ dụng :
. Loại 4 chỗ ngồi: 6V x 8 pcs
. Loại 8 chỗ ngồi: 6V x 8 pcs
. Loại 11 chỗ ngồi: 6V x 12 pcs
. Loại 14 chỗ ngồi: 6V x 12 pcs
. Loại 23 chỗ ngồi: 6V x 24 pcs

- Bộ điều khiển :
. Loại 4 chỗ ngồi: DC 350A / 48V
. Loại 8 chỗ ngồi: DC 500A / 48V
. Loại 11 chỗ ngồi: DC 400A / 72V
. Loại 14 chỗ ngồi: DC 400A / 72V
. Loại 23 chỗ ngồi: DC 550A / 72V

- Loại cục sạc :  

. Loại 4 chỗ ngồi: 48V / 25A
. Loại 8 chỗ ngồi: 48V / 25A
. Loại 11 chỗ ngồi: 72V / 20A
. Loại 14 chỗ ngồi: sạc thường xuyên
. Loại 23 chỗ ngồi: 2 x 72V / 25A

- Khoảng cách phanh (m) :
. Loại 4 chỗ ngồi: <= 5.5
. Loại 8 chỗ ngồi: <= 6
. Loại 11 chỗ ngồi: <= 6.5
. Loại 14 chỗ ngồi: <= 6.5
. Loại 23 chỗ ngồi: <= 6
 
- Khoảng cách di chuyển tối đa (Km) :
. Loại 4 chỗ ngồi: 70-80
. Loại 8 chỗ ngồi: 60
. Loại 11 chỗ ngồi: 60-80
. Loại 14 chỗ ngồi: 60-80
. Loại 23 chỗ ngồi: 120

- Khả năng leo dốc nghiêng (%) :
. Loại 4 chỗ ngồi: <= 20
. Loại 8 chỗ ngồi: <= 20
. Loại 11 chỗ ngồi: <=20
. Loại 14 chỗ ngồi: 20
. Loại 23 chỗ ngồi: 15

- Số lượng xe chở được trên container 20ft / 40ft :
. Loại 4 chỗ ngồi: 2 pcs / 3 pcs
. Loại 8 chỗ ngồi: 2 pcs / 5 pcs
. Loại 11 chỗ ngồi: 2 pcs / 4 pcs
. Loại 14 chỗ ngồi: 2 pcs / 4 pcs
. Loại 23 chỗ ngồi: 1 pcs / 2 pcs



Continue reading

5/31/2019

1. Kích thước tuốc nơ vít đầu dẹt :

thong so kich thuoc tuoc no vit dau det

- Đường kính thanh vít & chiều dài ø x D (mm) :
. 3mm x 75mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 3mm x 100mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 3mm x 125mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 3mm x 150mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 5mm x 75mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 5mm x 100mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 5mm x 150mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 5mm x 200mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 6.5mm x 45mm - đường kính tay cầm : 29.2mm
. 6.5mm x 100mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 6.5mm x 125mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 6.5mm x 150mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 6.5mm x 200mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 6.5mm x 250mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 8mm x 150mm - đường kính tay cầm : 34.3mm
. 8mm x 200mm - đường kính tay cầm : 34.3mm
. 8mm x 250mm - đường kính tay cầm : 34.3mm

2. Kích thước tuốc nơ vít đầu bake :


thong so kich thuoc tuoc no vit dau bake

- Đường kính thanh vít & chiều dài ø x D (mm) :
. 0mm x 60mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 0mm x 100mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 0mm x 125mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 0mm x 150mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. 1mm x 75mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 1mm x 100mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 1mm x 150mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 1mm x 200mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. 2mm x 45mm - đường kính tay cầm : 29.2mm      
. 2mm x 100mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 2mm x 150mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 2mm x 200mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 2mm x 250mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. 8mm x 150mm - đường kính tay cầm : 34.3mm
. 8mm x 200mm
- đường kính tay cầm : 34.3mm
. 8mm x 250mm - đường kính tay cầm : 34.3mm

3. Kích thước tuốc nơ vít đầu lục giác chìm :


thong so kich thuoc tuoc no vit dau luc giac chim

- Đường kính thanh vít & chiều dài ø x D (mm) :
. T6 x 80mm - đường kính tay cầm : 16.5mm       
. T7 x 80mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. T8 x 80mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. T10 x 80mm - đường kính tay cầm : 16.5mm
. T15 x 80mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. T20 x 120mm - đường kính tay cầm : 29.5mm      
. T25 x 120mm - đường kính tay cầm : 29.5mm
. T27 x 120mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. T30 x 120mm - đường kính tay cầm : 32.2mm
. T40 x 120mm - đường kính tay cầm : 32.2mm

4. Kích thước tuốc nơ vít đầu dẹt cán trong :

quy cach tuoc no vit can trong dau det
 - Đường kính thanh vít & chiều dài ø x D (mm) : 
. 3mm x 50mm
. 3mm x 75mm
. 3mm x 100mm
. 3mm x 150mm
. 4mm x 75mm
. 4mm x 150mm

. 6mm x 100mm
. 6mm x 150mm 

. 6mm x 200mm
. 6mm x 250mm

. 6mm x 300mm
. 8mm x 150mm
. 8mm x 250mm

5. Kích thước tuốc nơ vít đầu bake cán trong :

quy cach tuoc no vit dau bake can trong

 - Đường kính thanh vít & chiều dài ø x D (mm) : 
. 0mm x 50mm
. 0mm x 100mm
. 0mm x 150mm
. 1mm x 100mm
. 1mm x 150mm
. 1mm x 200mm

. 2mm x 100mm
. 2mm x 150mm 

. 2mm x 200mm
. 2mm x 250mm

. 3mm x 150mm
. 3mm x 200mm
. 3mm x 250mm
. 3mm x 300mm

5. Kích thước vít thử điện :

quy cach vit thu dien cac loai

 - Đường kính thanh vít & chiều dài ø x D (mm) : 
. 3.5mm x 127mm
. 3.5mm x 133mm
. 5mm x 178mm

 

Continue reading