11/10/2015

KÍCH THƯỚC XE GẮN MÁY YAMAHA

Xem thêm :
- Thông số kích thước xe đạp và cách bố trí xe đạp trong bãi gửi xe.



XE YAMAHA LUVIAS

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.855mm x 700mm x 1.070mm

- Trọng lượng khô / ướt : 101kg




XE YAMAHA NOUVO

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1,943 mm × 705 mm × 1,067 mm

- Trọng lượng khô / ướt : 112 kg (SX) / 113kg (RC&GP)




XE YAMAHA NOZZA

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.795mm x685mmx1.080mm

- Trọng lượng khô / ướt 98kg





XE YAMAHA GRANDE

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.820mm x 685mm x 1.145mm

- Trọng lượng khô / ướt 99kg




XE YAMAHA GRANDE (STD)

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.820mm x 685mm x 1.145mm

- Trọng lượng khô / ướt 99kg




XE YAMAHA ACRUZO DELUXE

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.805 mm × 685 mm × 1.145 mm

- Trọng lượng khô / ướt 99kg




ACRUZO STANDARD

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.805 mm × 685 mm × 1.145 mm

- Trọng lượng khô / ướt 99kg





XE YAMAHA SIRIUS PHANH ĐĨA

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.890mm x 665mm x 1.035mm

- Trọng lượng khô / ướt 96kg




XE YAMAHA SIRIUS FI VÀNH ĐÚC

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.940mm x 715mm x 1.075mm

- Trọng lượng khô / ướt 99kg





XE YAMAHA JUPITER FI RC

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.935mm x 680mm x 1.065mm

- Trọng lượng ướt 104kg




XE YAMAHA JUPITER GRAVITA FI

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.935mm x 680mm x 1.065mm

- Trọng lượng ướt 104kg 



XE YAMAHA EXCITER 150 GP

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1,970 mm × 670 mm × 1,080 mm

- Trọng lượng ướt 115 kg





XE YAMAHA EXCITER 150 RC

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1,970 mm × 670 mm × 1,080 mm

- Trọng lượng ướt 115 kg





XE YAMAHA FZ150I GP

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 2.010mm x 720mm x 1030mm

- Trọng lượng khô / ướt 129kg




XE YAMAHA FZ150I

- Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 2.010mm x 720mm x 1030mm

- Trọng lượng khô / ướt 129kg
-----------------------------------------------------------------------------


No comments:

Post a Comment